堂堂之阵

táng táng zhī zhènđường đường chi trận

Hán Việt: đường đường chi trận · Pinyin: táng táng zhī zhèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

堂堂:壮盛的样子。形容阵容盛壮整齐。也用来形容光明正大。

Cấu tạo: 堂 (đường) + 堂 (đường) + 之 (chi) + 陣 (trận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính điện
  • Biên soạn 1. an imposing array of troops 2. principal rooms (in a courtyard)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堂堂:壮盛的样子。形容阵容盛壮整齐。也用来形容光明正大。

Eng

  • Cihui 堂堂之陣 ángtángzhīzhèn n. 1. an imposing array of troops 2. principal rooms (in a courtyard)

Từ liên quan

Gần nghĩa

堂堂正正 · 堂堂密密 · 堂堂地 · 堂堂的 · 堂堂一表 · 堂堂仪表 · 堂堂皇皇 · 堂堂大丈夫