堂堂之陣

táng táng zhī zhèn đường đường chi trận

Hán Việt: đường đường chi trận · Pinyin: táng táng zhī zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (đường) + (chi) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堂堂:壮盛的样子。形容阵容盛壮整齐。也用来形容光明正大。

Eng

  • Cihui 堂堂之陣 ángtángzhīzhèn n. 1. an imposing array of troops 2. principal rooms (in a courtyard)