堂堂仪表

táng táng yí biǎođường đường nghi biểu

Hán Việt: đường đường nghi biểu · Pinyin: táng táng yí biǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

堂堂:形容庄严大方。形容仪表魁伟不凡,庄严大方。

Cấu tạo: 堂 (đường) + 堂 (đường) + 儀 (nghi) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oai phong
  • Biên soạn a grand air

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堂堂:形容庄严大方。形容仪表魁伟不凡,庄严大方。

Eng

  • Cihui 堂堂儀表 ángtángyíbiǎo f.e. a grand air

Từ liên quan

Gần nghĩa

堂堂正正 · 仪表堂堂 · 堂堂密密 · 仪表放大器 · 仪表板 · 仪表盘 · 堂堂地 · 堂堂的