堂堂儀表

táng táng yí biǎo đường đường nghi biểu

Hán Việt: đường đường nghi biểu · Pinyin: táng táng yí biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (đường) + (nghi) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堂堂:形容庄严大方。形容仪表魁伟不凡,庄严大方。

Eng

  • Cihui 堂堂儀表 ángtángyíbiǎo f.e. a grand air