堂帖子 táng tiě zǐ · đường thiếp tử Hán Việt: đường thiếp tử · Pinyin: táng tiě zǐ Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 帖 (thiếp) + 子 (tử)Pinyintáng tiě zǐHán Việtđường thiếp tửCấu tạo堂 + 帖 + 子 · đường + thiếp + tử nghĩa thành phần: đường + thiếp + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"堂帖"。