堅固呢 kiên cố ni Hán Việt: kiên cố ni Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 固 (cố) + 呢 (ni)Hán Việtkiên cố niCấu tạo堅 + 固 + 呢 · kiên + cố + ni nghĩa thành phần: kiên + cố + ni Nghĩa EngCihui 堅固呢 iāngùní n. denim M:²kuài/¹pǐ