堅硬地

kiên ngạnh địa

Hán Việt: kiên ngạnh địa

Tổng quan

khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng được gian khổ; chịu đựng được rét (cây), táo bạo, gan dạ, dũng cảm, (kỹ thuật) cái đục thợ rèn

Cấu tạo: (kiên) + (ngạnh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng được gian khổ; chịu đựng được rét (cây), táo bạo, gan dạ, dũng cảm, (kỹ thuật) cái đục thợ rèn