堅硬性
kiên ngạnh tính
Hán Việt: kiên ngạnh tính · Pinyin: jiān yìng xìng
Tổng quan
tính không co dân, tính không đàn hồi, tính không mềm dẻo, tính khó thích nghi, (kinh tế) sự phản ứng chậm đối với những sự thay đổi (thị trường...)
Nghĩa
Việt
- Cihui tính không co dân, tính không đàn hồi, tính không mềm dẻo, tính khó thích nghi, (kinh tế) sự phản ứng chậm đối với những sự thay đổi (thị trường...)