堆垛死屍

duī duò sǐ shī đôi đóa tử thi

Hán Việt: đôi đóa tử thi · Pinyin: duī duò sǐ shī

Tổng quan

Cấu tạo: (đôi) + (đóa) + (tử) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堆垛:堆积;死尸:死人尸体。比喻文章一味拾取陈腐冷僻的典故,堆砌成文。