堆成一堆 đôi thành nhất đôi Hán Việt: đôi thành nhất đôi Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 堆 (đôi)Hán Việtđôi thành nhất đôiCấu tạo堆 + 成 + 一 + 堆 · đôi + thành + nhất + đôi nghĩa thành phần: đôi + thành + nhất + đôi