堆排序 duī pái xù · đôi bài tự Hán Việt: đôi bài tự · Pinyin: duī pái xù Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 排 (bài) + 序 (tự)Pinyinduī pái xùHán Việtđôi bài tựCấu tạo堆 + 排 + 序 · đôi + bài + tự nghĩa thành phần: đôi + bài + tự Nghĩa EngCihui heapsort