堆木場

đôi mộc tràng

Hán Việt: đôi mộc tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (đôi) + (mộc) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 堆木場 uīmùchǎng p.w. lumber yard M:¹jiā