堆檢查 đôi kiểm tra Hán Việt: đôi kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtđôi kiểm traCấu tạo堆 + 檢 + 查 · đôi + kiểm + tra nghĩa thành phần: đôi + kiểm + tra Nghĩa EngCihui heapcheck