堆灰場 đôi hôi tràng Hán Việt: đôi hôi tràng Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 灰 (hôi) + 場 (tràng)Hán Việtđôi hôi tràngCấu tạo堆 + 灰 + 場 · đôi + hôi + tràng nghĩa thành phần: đôi + hôi + tràng Nghĩa EngCihui ashery