堆積雲 duī jī yún · đôi tích vân Hán Việt: đôi tích vân · Pinyin: duī jī yún Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 積 (tích) + 雲 (vân)Pinyinduī jī yúnHán Việtđôi tích vânCấu tạo堆 + 積 + 雲 · đôi + tích + vân nghĩa thành phần: đôi + tích + vân