堆积云

duī jī yúnđôi tích vân

Hán Việt: đôi tích vân · Pinyin: duī jī yún

Tổng quan

Cấu tạo: 堆 (đôi) + 積 (tích) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mây tích

Đức

  • Handedict Schönwetterwolke (S, Met)

Từ liên quan

Gần nghĩa

堆积木 · 堆积的 · 堆积起 · 堆积如山 · 堆积 · 积云 · 堆积的柴薪 · 堆积层