堆积层

duī jī céngđôi tích tằng

Hán Việt: đôi tích tằng · Pinyin: duī jī céng

Tổng quan

Cấu tạo: 堆 (đôi) + 積 (tích) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp tích tụ
  • Biên soạn 堆積層 uījīcéng n. <geol.> stratified deposit

Eng

  • JMdict sedimentary layer
  • Cihui 堆積層 uījīcéng n. <geol.> stratified deposit

Đức

  • Handedict Akkumulationsschicht

ja

  • JMdict 堆積層(たいせきそう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

堆积木 · 堆积的 · 堆积起 · 堆积如山 · 堆积 · 积层 · 堆积的柴薪 · 积层塑胶板