堆积山 đôi tích san Hán Việt: đôi tích san Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 积 (tích) + 山 (san)Hán Việtđôi tích sanCấu tạo堆 + 积 + 山 · đôi + tích + san nghĩa thành phần: đôi + tích + san