堆积岩

đôi tích nham

Hán Việt: đôi tích nham

Tổng quan

Cấu tạo: 堆 (đôi) + 積 (tích) + 巖 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 堆積岩 uījīyán n. <geol.> sedimentary rock M:²kuài

Eng

  • Cihui 堆積岩 uījīyán n. <geol.> sedimentary rock M:²kuài
  • Tần suất từ 堆積岩 uījīyán n. <geol.> sedimentary rock M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

堆积木 · 堆积的 · 堆积起 · 堆积如山 · 堆积 · 堆积的柴薪 · 堆积云 · 堆积层