堆積物 đôi tích vật Hán Việt: đôi tích vật Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 積 (tích) + 物 (vật)Hán Việtđôi tích vậtCấu tạo堆 + 積 + 物 · đôi + tích + vật nghĩa thành phần: đôi + tích + vật Nghĩa EngCihui 堆積物 uījīwù n. <geol.> deposit; sediment