堆積巖 đôi tích nham Hán Việt: đôi tích nham Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 積 (tích) + 巖 (nham)Hán Việtđôi tích nhamCấu tạo堆 + 積 + 巖 · đôi + tích + nham nghĩa thành phần: đôi + tích + nham Nghĩa EngCihui 堆積岩 uījīyán n. <geol.> sedimentary rock M:²kuài