堆集

duī jí đôi tập

Hán Việt: đôi tập · Pinyin: duī jí

Tổng quan

chồng chất: tích tụ/xếp chồng

Cấu tạo: (đôi) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chồng chất: tích tụ/xếp chồng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚集堆高。如:「看到案上堆集許多公文,真令人頭大!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成堆地聚在一起;堆积:案头~着画轴。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

积聚