堆高機 duī gāo jī · đôi cao ki Hán Việt: đôi cao ki · Pinyin: duī gāo jī Tổng quan xe nâng Cấu tạo: 堆 (đôi) + 高 (cao) + 機 (ki)Pinyinduī gāo jīHán Việtđôi cao kiCấu tạo堆 + 高 + 機 · đôi + cao + ki nghĩa thành phần: đôi + cao + ki Nghĩa ViệtCihui xe nângEngCC-CEDICT forkliftCihui forklift