堇青石

jǐn qīng shícận thanh thạch

Hán Việt: cận thanh thạch · Pinyin: jǐn qīng shí

Tổng quan

(khoáng chất) cocđierit (khoáng chất) Iôlit

Cấu tạo: 堇 (cận) + 青 (thanh) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cordierite
  • Tần suất từ (khoáng chất) cocđierit (khoáng chất) Iôlit
  • Biên soạn cordierite M:²kuài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cordierite

Eng

  • Cihui 堇青石 ǐnqīngshí n. <min.> cordierite M:²kuài
  • Tần suất từ n. <min.> cordierite M:²kuài

Đức

  • Handedict Cordierit (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

青石 · 青石板 · 青石棉 · 青石英