塹壕戰

qiàn háo zhàn tiệm hào chiến

Hán Việt: tiệm hào chiến · Pinyin: qiàn háo zhàn

Tổng quan

trench warfare || {trench warfare}

Cấu tạo: (tiệm) + (hào) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT trench warfare
  • Cihui trench warfare
  • Cihui 塹壕戰 iànháozhàn n. <mil.> trench warfare M:²chǎng