墮休粉 duò xiū fěn · đọa hưu phấn Hán Việt: đọa hưu phấn · Pinyin: duò xiū fěn Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 休 (hưu) + 粉 (phấn)Pinyinduò xiū fěnHán Việtđọa hưu phấnCấu tạo墮 + 休 + 粉 · đọa + hưu + phấn nghĩa thành phần: đọa + hưu + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代巴郡江州县所产粉名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代巴郡江州县所产粉名。