堕喜净法

đọa hỉ tịnh pháp

Hán Việt: đọa hỉ tịnh pháp

Tổng quan

đoạ hỉ tịnh pháp (雜名)見跋闍子比丘條附錄。☸

Cấu tạo: (đọa) + (hỉ) + (tịnh) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoạ hỉ tịnh pháp (雜名)見跋闍子比丘條附錄。☸