墮婆登 duò pó dēng · đọa bà đăng Hán Việt: đọa bà đăng · Pinyin: duò pó dēng Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 婆 (bà) + 登 (đăng)Pinyinduò pó dēngHán Việtđọa bà đăngCấu tạo墮 + 婆 + 登 · đọa + bà + đăng nghĩa thành phần: đọa + bà + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南海古国名。Tân Hoa Tự Điển 1.南海古国名。