墮淚碣 duò lèi jié · đọa lệ kiệt Hán Việt: đọa lệ kiệt · Pinyin: duò lèi jié Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 淚 (lệ) + 碣 (kiệt)Pinyinduò lèi jiéHán Việtđọa lệ kiệtCấu tạo墮 + 淚 + 碣 · đọa + lệ + kiệt nghĩa thành phần: đọa + lệ + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即堕泪碑。Tân Hoa Tự Điển 1.即堕泪碑。