墮羅犀 duò luó xī · đọa la tê Hán Việt: đọa la tê · Pinyin: duò luó xī Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 羅 (la) + 犀 (tê)Pinyinduò luó xīHán Việtđọa la têCấu tạo墮 + 羅 + 犀 · đọa + la + tê nghĩa thành phần: đọa + la + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古南海堕和罗国所产的犀牛角。Tân Hoa Tự Điển 1.古南海堕和罗国所产的犀牛角。