墮馬妝 duò mǎ zhuāng · đọa mã trang Hán Việt: đọa mã trang · Pinyin: duò mǎ zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 馬 (mã) + 妝 (trang)Pinyinduò mǎ zhuāngHán Việtđọa mã trangCấu tạo墮 + 馬 + 妝 · đọa + mã + trang nghĩa thành phần: đọa + mã + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹堕马髻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹堕马髻。