墮馬髻

duò mǎ jì đọa mã kế

Hán Việt: đọa mã kế · Pinyin: duò mǎ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đọa) + (mã) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"墯马髻"。 2.古代妇女发髻名。