堡壘戰

bảo lũy chiến

Hán Việt: bảo lũy chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (lũy) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 堡壘戰 ǎolěizhàn n. blockhouse warfare M:³cháng