堤真一 dī zhēn yī · đê chân nhất Hán Việt: đê chân nhất · Pinyin: dī zhēn yī Tổng quan Cấu tạo: 堤 (đê) + 真 (chân) + 一 (nhất)Pinyindī zhēn yīHán Việtđê chân nhấtCấu tạo堤 + 真 + 一 · đê + chân + nhất nghĩa thành phần: đê + chân + nhất