堪稱佳作 kham xưng giai tác Hán Việt: kham xưng giai tác Tổng quan Cấu tạo: 堪 (kham) + 稱 (xưng) + 佳 (giai) + 作 (tác)Hán Việtkham xưng giai tácCấu tạo堪 + 稱 + 佳 + 作 · kham + xưng + giai + tác nghĩa thành phần: kham + xưng + giai + tác Nghĩa EngCihui 堪稱佳作 ānchēng jiāzuò v.p. may be rated as an excellent piece of writing or a fine work of art