堪薩斯城 kān sà sī chéng · kham tát tư thành Hán Việt: kham tát tư thành · Pinyin: kān sà sī chéng Tổng quan Cấu tạo: 堪 (kham) + 薩 (tát) + 斯 (tư) + 城 (thành)Pinyinkān sà sī chéngHán Việtkham tát tư thànhCấu tạo堪 + 薩 + 斯 + 城 · kham + tát + tư + thành nghĩa thành phần: kham + tát + tư + thành Nghĩa EngCihui Kansas City