堪達罕

kān dá hǎn kham đạt hãn

Hán Việt: kham đạt hãn · Pinyin: kān dá hǎn

Tổng quan

Đà Lộc

Cấu tạo: (kham) + (đạt) + (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đà Lộc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驼鹿。

Eng

  • Cihui 堪達罕 āndáhǎn n. <topo.> elk; moose