堰蜓座

yàn tíng zuòyển đình tọa

Hán Việt: yển đình tọa · Pinyin: yàn tíng zuò

Tổng quan

Chamaeleon (chòm sao)

Cấu tạo: 堰 (yển) + 蜓 (đình) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chamaeleon

Eng

  • Cihui Chamaeleon (constellation)