报冤行 báo oan hành Hán Việt: báo oan hành Tổng quan báo oan hạnh (術語)行入四種之一。見二入條。☸ Cấu tạo: 报 (báo) + 冤 (oan) + 行 (hành)Hán Việtbáo oan hànhCấu tạo报 + 冤 + 行 · báo + oan + hành nghĩa thành phần: báo + oan + hành Nghĩa ViệtCihui báo oan hạnh (術語)行入四種之一。見二入條。☸