報刊亭 bào kān tíng · báo khan đình Hán Việt: báo khan đình · Pinyin: bào kān tíng Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 刊 (khan) + 亭 (đình)Pinyinbào kān tíngHán Việtbáo khan đìnhCấu tạo報 + 刊 + 亭 · báo + khan + đình nghĩa thành phần: báo + khan + đình Nghĩa EngCihui newsagent