報到處

báo đáo xử

Hán Việt: báo đáo xử

Tổng quan

sự đăng ký ở khách sạn, sự đăng ký đi máy bay

Cấu tạo: (báo) + (đáo) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đăng ký ở khách sạn, sự đăng ký đi máy bay