報喜鍾 báo hỉ chung Hán Việt: báo hỉ chung Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 喜 (hỉ) + 鍾 (chung)Hán Việtbáo hỉ chungCấu tạo報 + 喜 + 鍾 · báo + hỉ + chung nghĩa thành phần: báo + hỉ + chung Nghĩa EngCihui joybells