報委屈 báo ủy khuất Hán Việt: báo ủy khuất Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 委 (ủy) + 屈 (khuất)Hán Việtbáo ủy khuấtCấu tạo報 + 委 + 屈 · báo + ủy + khuất nghĩa thành phần: báo + ủy + khuất Nghĩa EngCihui 報委屈 bào wěiqu v.o. <coll.> complain; gripe