報宿怨 báo túc oán Hán Việt: báo túc oán Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 宿 (túc) + 怨 (oán)Hán Việtbáo túc oánCấu tạo報 + 宿 + 怨 · báo + túc + oán nghĩa thành phần: báo + túc + oán Nghĩa EngCihui 報宿怨 ào sùyuàn v.o. settle old scores