報導文學

báo đạo văn học

Hán Việt: báo đạo văn học

Tổng quan

Cấu tạo: (báo) + (đạo) + (văn) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種具有新聞特點的敘事性文學。以現實生活中具有典型意義的人事為題材,並用文學的角度、技巧來表達、報導。也作「報告文學」。

Eng

  • Cihui 報導文學 àodǎo wénxué n. reportage