報導者

báo đạo giả

Hán Việt: báo đạo giả

Tổng quan

người thông tin, người truyền tin, người báo tin, (tôn giáo) người chịu lễ ban thánh thể, thông nhau

Cấu tạo: (báo) + (đạo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thông tin, người truyền tin, người báo tin, (tôn giáo) người chịu lễ ban thánh thể, thông nhau