報廢器材 báo phế khí tài Hán Việt: báo phế khí tài Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 廢 (phế) + 器 (khí) + 材 (tài)Hán Việtbáo phế khí tàiCấu tạo報 + 廢 + 器 + 材 · báo + phế + khí + tài nghĩa thành phần: báo + phế + khí + tài Nghĩa EngCihui condemned material