報怨雪恥 bào yuàn xuě chǐ · báo oán tuyết sỉ Hán Việt: báo oán tuyết sỉ · Pinyin: bào yuàn xuě chǐ Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 怨 (oán) + 雪 (tuyết) + 恥 (sỉ)Pinyinbào yuàn xuě chǐHán Việtbáo oán tuyết sỉCấu tạo報 + 怨 + 雪 + 恥 · báo + oán + tuyết + sỉ nghĩa thành phần: báo + oán + tuyết + sỉ