报恩施

báo ân thi

Hán Việt: báo ân thi

Tổng quan

báo ân thí (術語)八種施之一。以報恩之意思而布施者。☸

Cấu tạo: (báo) + (ân) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo ân thí (術語)八種施之一。以報恩之意思而布施者。☸