報戶口
báo hộ khẩu
Hán Việt: báo hộ khẩu · Pinyin: bào hù kǒu
Tổng quan
đăng ký hộ khẩu | đăng ký khai sinh báo tạm trú; đăng ký tạm trú。申請戶籍。
Nghĩa
Việt
- Cihui đăng ký hộ khẩu | đăng ký khai sinh báo tạm trú; đăng ký tạm trú。申請戶籍。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 向戶政機關辦理身分、戶籍登記的手續。如:「孩子一出生,就該前去戶政機關報戶口。」
Eng
- CC-CEDICT to apply for residence|to register a birth
- Cihui to apply for residence; to register a birth