報空窩 báo không oa Hán Việt: báo không oa Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 空 (không) + 窩 (oa)Hán Việtbáo không oaCấu tạo報 + 空 + 窩 · báo + không + oa nghĩa thành phần: báo + không + oa Nghĩa EngCihui 報空窩 ào kōngwō v.o. <topo.> 1. cherish no ambitions 2. be fruitless