報節君 báo tiết quân Hán Việt: báo tiết quân Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 節 (tiết) + 君 (quân)Hán Việtbáo tiết quânCấu tạo報 + 節 + 君 · báo + tiết + quân nghĩa thành phần: báo + tiết + quân Nghĩa EngCihui 報節君 àojiéjūn n. <wr.> bamboo