報蟲兒 báo trùng nhi Hán Việt: báo trùng nhi Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 蟲 (trùng) + 兒 (nhi)Hán Việtbáo trùng nhiCấu tạo報 + 蟲 + 兒 · báo + trùng + nhi nghĩa thành phần: báo + trùng + nhi Nghĩa EngCihui 報蟲兒 àochóngr n. <slang> avid newspaper reader